tranh biện

Học thuật
Thân thiện
tranh biện

Hai học sinh đang tranh biện về một chủ đề trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc thảo luận, tranh luận tổ chức: Chỉ một hoạt động hoặc sự kiện trong đó hai hay nhiều bên trình bày lập luận đối lập về một vấn đề để tìm ra lẽ phải, chân lý hoặc thuyết phục người khác.
    • Kỹ năng, nghệ thuật tranh luận: Chỉ phương pháp, kỹ thuật hoặc khả năng lập luận, bảo vệ quan điểm một cách logic hệ thống.
  2. Động từ:

    • Tranh luận, bàn cãi: Hành động trao đổi, đối đáp các lẽ một cách hệ thống logic để bảo vệ quan điểm của mình hoặc phản bác quan điểm của người khác về một vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cuộc tranh biện giữa hai ứng viên tổng thống thu hút hàng triệu người xem. (Cuộc tranh luận giữa hai ứng viên tổng thống thu hút hàng triệu người xem.)
    • Anh ấy tài tranh biện rất sắc sảo thuyết phục. (Anh ấy tài tranh luận rất sắc sảo thuyết phục.)
  • Động từ:

    • Hai nhóm sinh viên đang tranh biện sôi nổi về chủ đề bảo vệ môi trường. (Hai nhóm sinh viên đang tranh luận sôi nổi về chủ đề bảo vệ môi trường.)
    • Họ tranh biện với nhau hàng giờ vẫn chưa đi đến thống nhất. (Họ tranh cãi với nhau hàng giờ vẫn chưa đi đến thống nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tham gia tranh biện": tham gia vào một cuộc tranh luận tổ chức.

    • ấy đã tham gia tranh biện từ khi còn học sinh phổ thông. ( ấy đã tham gia tranh luận từ khi còn học sinh phổ thông.)
  • "Kỹ năng tranh biện": khả năng lập luận phản biện một cách hiệu quả.

    • Kỹ năng tranh biện tốt rất cần thiết trong nghề luật sư. (Kỹ năng tranh luận tốt rất cần thiết trong nghề luật sư.)
  • "Tranh biện học thuật": các cuộc tranh luận diễn ra trong môi trường học thuật, tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt.

    • Câu lạc bộ thường xuyên tổ chức các buổi tranh biện học thuật về các vấn đề thời sự. (Câu lạc bộ thường xuyên tổ chức các buổi tranh luận học thuật về các vấn đề thời sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranh luận (động từ/danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ việc thảo luận, bàn cãi để làm vấn đề, có thể ít tính chất đối kháng hoặc quy tắc hơn "tranh biện".
  • Biện luận (động từ): Hành động đưa ra lẽ, lập luận để giải thích hoặc bảo vệ một quan điểm.
  • Phản biện (động từ/danh từ): Hành động hoặc quá trình nhận xét, chất vấn, chỉ ra điểm yếu trong lập luận của người khác.
  • Tranh cãi (động từ/danh từ): Thường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự bất đồng ý kiến dẫn đến cãi vã, có thể thiếu tính xây dựng.
Từ đồng nghĩa
  • Bàn cãi: Trao đổi, thảo luận để phân định đúng sai.
  • Thảo luận: Cùng nhau trao đổi ý kiến về một vấn đề (thường ít tính đối kháng hơn).
  • Đối đáp: Trả lời, đáp lại các lẽ của đối phương trong một cuộc thảo luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tranh biện về: Tranh luận xoay quanh một chủ đề cụ thể.

    • Hội đồng đang tranh biện về dự luật mới. (Hội đồng đang tranh luận về dự luật mới.)
  • Tranh biện với: Tranh luận trực tiếp với một người hoặc một nhóm.

    • Nhà nghiên cứu trẻ dũng cảm tranh biện với các giáo sư đầu ngành. (Nhà nghiên cứu trẻ dũng cảm tranh luận với các giáo sư đầu ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tranh biện hơn thua": Tranh luận với mục đích chính giành phần thắng về mình, thay vì tìm kiếm chân lý.

    • Đừng tranh biện hơn thua về những chuyện vặt vãnh. (Đừng tranh cãi hơn thua về những chuyện vặt vãnh.)
  • "Tranh biện đến cùng": Kiên trì tranh luận cho đến khi vấn đề được giải quyết thấu đáo.

    • lẽ phải, anh ấy sẵn sàng tranh biện đến cùng. ( lẽ phải, anh ấy sẵn sàng tranh luận đến cùng.)
tranh biện

Hai học sinh đang tranh biện về một chủ đề trong lớp học.

  1. Bàn cãi với nhau về lẽ phải trái.